Website bán hàng chính thức của Lovefish Aqua

Lovefish - Microbial Algae Clean - Vi sinh kỵ khí tùy nghi diệt tảo, phân hủy hữu cơ và NO3

Thương hiệu: Lovefish Loại: Vi sinh Tình trạng: Hết hàng
200.000₫ Tiết kiệm:
Kích thước
HANGDONG
HANGDONG Giảm 1% áp dụng tất cả sản phẩm với thành viên chi tiêu >10,000,000đ
Không giới hạn thời gian áp dụng
Sao chép
HANGBAC
HANGBAC Giảm 2% áp dụng tất cả sản phẩm với thành viên chi tiêu >20,000,000đ
Không thời hạn
Sao chép
HANGVANG
HANGVANG Giảm 3% áp dụng tất cả sản phẩm với thành viên chi tiêu >30,000,000đ
Không thời hạn
Sao chép
HANGPLATINUM
HANGPLATINUM Giảm 4% áp dụng tất cả sản phẩm với thành viên chi tiêu >40,000,000đ
Không thời hạn
Sao chép

Mô tả sản phẩm

Thuốc diệt tảo MICROBIAL ALGAE CLEAN là một phương pháp thay thế để kiểm soát tảo và giảm chi phí bảo trì ao. MICROBIAL ALGAE CLEAN là thuốc diệt tảo bằng vi sinh vật đầu tiên được đăng ký với Cơ quan Bảo vệ Môi trường. Sản phẩm này chứa các vi sinh vật được cấp bằng sáng chế và kiểm soát tảo xanh trong ao cá Koi, cá vàng có trồng cây và nước mặn có san hô. MICROBIAL ALGAE CLEAN phân hủy tảo chết và cải thiện nồng độ oxy. MICROBIAL ALGAE CLEAN thúc đẩy môi trường ao sạch hơn bằng cách loại bỏ bùn hữu cơ và các mảnh vụn gây phiền toái, giảm nitrat thông qua khử ni-tơ kỵ khí và sẽ không gây hại cho cây trồng, san hô hoặc cá. Ngoài ra, nó còn cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng, ức chế vi khuẩn gây bệnh – kiểm soát bệnh và thúc đẩy sinh trưởng cây thủy sinh, cải thiện cấu trúc nền trông ao bể.

Hướng dẫn sử dụng

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Hòa với nước và thêm vào ao, 1 g cho mỗi 170 L nước hai lần một tuần trong hai tuần đầu tiên, sau đó thêm một lần một tuần để kiểm soát tảo lục (Chlorella).

Bảo quản:  Để xa tầm tay trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng.

Nhập thể tích nước hồ của bạn

Các câu hỏi thường gặp

Phải.

Có khả năng tiết ra các enzyme mạnh mẽ như protease, amylase và lipase.

• Hỗ trợ tiêu hóa: Giúp cá phân hủy protein, tinh bột và chất béo trong thức ăn tốt hơn.

• Tăng trưởng: Khi thức ăn được hấp thụ triệt để, cá sẽ lớn nhanh hơn, giảm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), giúp tiết kiệm chi phí cám.

được coi là "kháng sinh sinh học" trong nuôi trồng thủy sản. Thay vì dùng hóa chất, lợi khuẩn này tiêu diệt mầm bệnh thông qua 3 cơ chế chuyên sâu sau:

1. Cơ chế cạnh tranh sinh tồn (Competitive Exclusion)

Trong môi trường ao nuôi hoặc đường ruột cá, không gian và nguồn dinh dưỡng là có hạn.

• Chiếm chỗ bám: B. có khả năng nhân bám rất nhanh. Chúng tạo thành một lớp màng sinh học (biofilm) bao phủ niêm mạc ruột cá. Khi vi khuẩn có hại (như Vibrio, Aeromonas) xâm nhập vào, chúng không còn chỗ để bám dính và bị tống ra ngoài theo phân.

• Tranh giành thức ăn: Chúng hấp thụ các nguồn carbon và nitrogen nhanh hơn vi khuẩn có hại, khiến mầm bệnh bị "đói" và không thể phát triển số lượng đủ lớn để gây bệnh.

2. Sản sinh các chất kháng khuẩn tự nhiên (Bacteriocins)

Đây là "vũ khí" trực tiếp nhất. B. tiết ra các peptide kháng khuẩn, phổ biến nhất là Lichenicidin.

• Các chất này có khả năng đục thủng màng tế bào của vi khuẩn có hại (đặc biệt là vi khuẩn Gram dương và một số Gram âm).

• Giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh phổ biến như: lở loét, thối vây, xuất huyết do vi khuẩn và các bệnh về đường ruột (phân trắng, sưng ruột).

3. Cơ chế Quorum Quenching (Phá vỡ thông tin liên lạc)

Vi khuẩn gây bệnh thường đợi đến khi số lượng đủ đông mới tiết ra độc tố để tấn công cá (gọi là cơ chế Quorum Sensing).

• B. tiết ra các enzyme đặc biệt để phá hủy các tín hiệu liên lạc này của vi khuẩn hại.

• Kết quả là vi khuẩn hại bị "cô lập", chúng vẫn tồn tại nhưng không thể "hợp sức" để phát triển thành dịch bệnh lớn.

Dưới đây là chi tiết về cách loại enzyme này hoạt động để "khóa miệng" vi khuẩn gây bệnh:

1. Phân tử tín hiệu AHL là gì?

Hầu hết các vi khuẩn gây bệnh cho cá (như Vibrio, Pseudomonas) sử dụng một phân tử tín hiệu gọi là N-Acyl Homoserine Lactones (AHL).

• Khi mật độ vi khuẩn đủ đông, nồng độ AHL tăng cao.

• Vi khuẩn nhận diện nồng độ AHL này để cùng nhau tiết ra độc tố tấn công cá hoặc tạo lớp màng nhầy (biofilm) kháng thuốc.

2. Cách enzyme AHL-lactonase hoạt động

Enzyme AHL-lactonase do B. tiết ra đóng vai trò như một "chiếc kéo" sinh học:

• Cắt đứt vòng Lactone: Enzyme này thực hiện phản ứng thủy phân, cắt mở vòng lactone trong cấu trúc của phân tử AHL.

• Vô hiệu hóa tín hiệu: Một khi vòng này bị cắt, phân tử AHL bị biến dạng và không còn khả năng gắn vào các thụ thể của vi khuẩn gây bệnh nữa.

• Kết quả: Vi khuẩn gây bệnh trở nên "mù và điếc". Chúng vẫn tồn tại trong nước nhưng không biết rằng số lượng đồng loại đã đủ đông, do đó chúng không kích hoạt quá trình tiết độc tố gây bệnh cho cá.

3. Tại sao đây là ưu điểm vượt trội?

Cơ chế này mang lại lợi ích cực lớn so với kháng sinh:

• Không tạo áp lực tiến hóa: Vì enzyme này không trực tiếp giết chết vi khuẩn mà chỉ "làm hỏng kế hoạch tấn công", nên vi khuẩn gây bệnh ít có xu hướng phát triển khả năng kháng thuốc (nhờn thuốc).

• Bảo vệ toàn diện: Giúp ngăn chặn sự hình thành Biofilm (màng sinh học) của vi khuẩn hại. Khi không có màng bảo vệ, các vi khuẩn gây bệnh dễ dàng bị hệ miễn dịch của cá hoặc các tác nhân làm sạch khác tiêu diệt.

Khả năng giảm Nitrate của B.trong môi trường kỵ khí (thiếu oxy) là một đặc tính cực kỳ quý giá, giúp nó khác biệt với nhiều dòng Bacillus khác.

Quá trình này được gọi là Khử Nitrat (Denitrification). Dưới đây là cách thức hoạt động cụ thể:

1. Cơ chế hô hấp kỵ khí (Hô hấp bằng Nitrate)

Trong môi trường có đầy đủ oxy, cá và vi sinh vật sẽ dùng oxy để hô hấp. Tuy nhiên, ở các khu vực kỵ khí (như dưới lớp bùn đáy ao hoặc sâu trong vật liệu lọc), oxy bị cạn kiệt.

* B. là vi khuẩn kỵ khí tùy nghi. Khi không có oxy, nó có khả năng "đổi hệ điều hành" sang sử dụng NO3 để duy trì sự sống.

* Nó sử dụng Nitrate làm chất nhận điện tử (electron acceptor) thay thế cho Oxy trong chuỗi truyền điện tử.

2. Tại sao B. lại hiệu quả trong việc này?

* Tốc độ sinh trưởng: Nó phát triển rất nhanh, giúp chiếm lĩnh các khu vực kỵ khí trước các loại vi khuẩn gây hại.

* Khả năng chịu nhiệt: Nó chịu được nhiệt độ cao và biến động môi trường khắc nghiệt ở đáy ao tốt hơn các dòng vi khuẩn Nitrat hóa nhạy cảm.

3. Ứng dụng thực tế trong bể cá/ao nuôi

Để tối ưu hóa khả năng giảm NO3 của dòng khuẩn này, bạn cần lưu ý:

* Vật liệu lọc: Trong bể cá, nên sử dụng các loại vật liệu lọc có nhiều lỗ rỗng li ti (như đá lông vũ, sứ lọc xốp) để tạo ra các "vùng kỵ khí siêu nhỏ" cho vi khuẩn trú ngụ.

* Đáy ao: Trong ao nuôi, việc tạt vi sinh xuống đáy giúp phân hủy bùn hữu cơ đồng thời khử sạch Nitrate tích tụ dưới đáy, ngăn chặn hiện tượng cá bị "sốc" khi thay đổi tầng nước.

> Một lưu ý nhỏ: Quá trình khử Nitrat cần có nguồn Carbon hữu cơ (như rỉ đường, thức ăn thừa) để làm năng lượng. Nếu môi trường quá "sạch" Carbon, vi khuẩn sẽ hoạt động chậm lại.

Trong bể thủy sinh, B. không trực tiếp "bón phân" cho cây, nhưng nó đóng vai trò là một "nhà máy chế biến" và "bộ lọc sinh học" giúp cây phát triển khỏe mạnh và có màu sắc rực rỡ hơn.

Dưới đây là những tác động cụ thể giúp cây thủy sinh đẹp hơn:

1. Giúp lá sạch và bóng (Hạn chế rêu hại)

Đây là tác dụng rõ rệt nhất. Rêu hại (như rêu tóc, rêu bám lá) thường bùng phát khi dư thừa chất hữu cơ và Nitrate.

* Cạnh tranh dinh dưỡng: Như đã nói ở phần trước, khả năng khử NO3 và phân hủy hữu cơ cực mạnh. Khi dinh dưỡng dư thừa bị vi sinh tiêu thụ hết, rêu hại không còn "thức ăn" để bám lên lá cây.

* Kết quả: Lá cây luôn sạch sẽ, giúp quá trình quang hợp diễn ra tối đa, màu xanh hoặc đỏ của lá sẽ đậm và sáng hơn.

2. "Mở khóa" dinh dưỡng trong đất nền

Cây thủy sinh hấp thụ dinh dưỡng qua rễ, nhưng nhiều loại khoáng chất và chất hữu cơ trong nền thường ở dạng "khó tiêu" (phức hợp khó tan).

* Phân giải hữu cơ: Enzyme protease và lipase của vi sinh này phân hủy phân nền cũ, xác lá thối rữa thành các hợp chất đơn giản như axit amin và muối khoáng mà rễ cây có thể hấp thụ ngay lập tức.

* Tạo độ tơi xốp: Quá trình hoạt động của vi sinh dưới nền giúp ngăn chặn tình trạng "nền chết" (nền bị nén chặt, yếm khí gây thối rễ).

3. Tăng cường khả năng quang hợp thông qua CO2

Một tác dụng phụ rất thú vị của vi sinh là quá trình hô hấp.

* Khi B. phân hủy các chất hữu cơ ở đáy nền, chúng giải phóng một lượng nhỏ CO2 tự nhiên.

* Lượng CO2 này được rễ cây và các tầng nước thấp hấp thụ, hỗ trợ cây căng lá và tràn đầy sức sống, đặc biệt có lợi cho các loại cây bò nền như cỏ ngưu mao chiên hay trân châu ngọc trai.

4. Giúp nước trong vắt (Hiệu ứng Crystal Clear)

Độ đẹp của cây thủy sinh phụ thuộc rất nhiều vào độ trong của nước.

* Vi sinh này giúp kết tủa các hạt lơ lửng và phân hủy các hợp chất mùn làm vàng nước.

* Nước trong giúp ánh sáng đèn led thủy sinh xuyên sâu xuống đáy mà không bị cản trở, giúp các cây tầm thấp nhận đủ ánh sáng để lên màu đẹp.

Một lưu ý nhỏ cho người chơi thủy sinh:

Mặc dù B. rất tốt, nhưng nếu bạn dùng quá liều trong một bể có ít oxy, chúng có thể gây hiện tượng "đục nước do bùng phát vi sinh" và tranh oxy với cá vào ban đêm.

Kinh nghiệm: Hãy châm vi sinh vào buổi sáng khi đèn vừa bật để cây bắt đầu quang hợp tạo oxy, hỗ trợ vi sinh hoạt động tốt nhất.

Trong môi trường nước mặn (Reef tank), B. không chỉ là một bộ lọc sinh học mà còn đóng vai trò như một "nguồn thức ăn" và "hệ miễn dịch ngoại vi" cho san hô.

Dưới đây là những tác động cụ thể:

1. Giảm nồng độ Phosphate (PO4) và Nitrate (NO3)

San hô, đặc biệt là các dòng SPS (san hô cứng thân nhỏ), cực kỳ nhạy cảm với mức dinh dưỡng cao.

* Kiểm soát tảo hại: Như đã phân tích, khả năng khử Nitrat mạnh mẽ giúp ngăn chặn tảo mọc đè lên các mô san hô.

* Tăng trưởng khung xương: Nồng độ Phosphate quá cao sẽ ức chế quá trình canxi hóa (calcification) của san hô. B. tiêu thụ các hợp chất hữu cơ chứa photpho, giúp san hô xây dựng khung xương vững chắc hơn.

2. Là nguồn thức ăn bổ dưỡng (Bacterioplankton)

Ít người biết rằng, san hô không chỉ sống nhờ ánh sáng (tảo cộng sinh) mà còn săn bắt vi khuẩn.

* Hấp thụ trực tiếp: San hô có khả năng bắt các tế bào vi khuẩn Bacillus lơ lửng trong nước để lấy protein và axit amin.

* Kích thích ra polyp: Sự hiện diện của hệ vi sinh dồi dào thường kích thích san hô mở rộng polyp để săn mồi, giúp bề mặt san hô trông "mướt" và đầy sức sống hơn.

3. Bảo vệ lớp màng nhầy (Coral Mucus)

San hô được bao phủ bởi một lớp màng nhầy (mucus) – đây là nơi diễn ra các hoạt động sinh học quan trọng.

* Thiết lập hệ vi sinh bản địa: B. có thể cư trú trong lớp nhầy này, tạo thành một hàng rào sinh học chống lại các mầm bệnh gây cháy mô hoặc hoại tử mô trắng (RTN - Rapid Tissue Necrosis) và hoại tử mô chậm (STN).

* Ức chế Vibrio: Vibrio là tác nhân chính gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm trên san hô nước mặn. Khả năng tiết enzyme phá vỡ tín hiệu liên lạc (Quorum Quenching) giúp ngăn chặn Vibrio tấn công các mô san hô suy yếu.

4. Giảm nồng độ chất hữu cơ hòa tan (DOC)

Nước mặn có xu hướng tích tụ các chất hữu cơ hòa tan khiến nước có màu hơi vàng và cản trở phổ ánh sáng của đèn Actinic (đèn tím/xanh).

* Vi sinh này phân hủy DOC, giúp nước trong suốt tuyệt đối. Điều này cho phép ánh sáng xanh tím (cần thiết cho tảo Zooxanthellae) xuyên sâu vào mô san hô, giúp chúng lên màu (fluorescence) rực rỡ hơn.

Lưu ý đặc biệt cho hồ nước mặn:

* Skimmer (Máy tách bọt): Máy Skimmer hiệu suất cao có thể loại bỏ một phần vi sinh này ra khỏi nước. Do đó, bạn nên châm vi sinh định kỳ và có thể tắt Skimmer trong khoảng 30-60 phút sau khi châm để vi sinh kịp bám vào đá sống hoặc vật liệu lọc.

* Độ mặn: B. có khả năng chịu mặn tốt.

Messenger